| Báo cáo Phân tích theo Tổ chức cung cấp |
 |
|
|
|
Stox tổng hợp báo cáo từ nhiều tổ chức khác nhau bao gồm các hãng chứng khoán trong ngoài nước, và các tổ chức nghiên cứu. Quý vị có thể lựa chọn tên theo thứ tự ABC để truy cập báo cáo. |
|
|
| ABN AMRO - ABN AMRO |
| ABS - Công ty Cổ phần Chứng khoán An Bình |
| ACB - Bộ phân phân tích các định chế tài chính - Khối khách hàng doanh nghiệp |
| ACBS - Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Á Châu |
| ADB - Asian Development Bank |
| AGRISECO - Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam |
| AGRO - Agromonitor |
| AGROINFO - Trung tâm Thông tin Phát triển Nông nghiệp Nông thôn |
| ALS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Âu Lạc |
| AMS - Acta Montanistica Slovaca |
| ANZ - Ngân hàng Australia và New Zealand |
| APEC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương |
| APSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Alpha |
| ART - Công ty Chứng khoán ARTEX |
| AVALUE - Avalue Vietnam |
| AVSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Âu Việt |
|
| Banca IMI - Banca IMI |
| BCA - BCA |
| BIDV - Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| BMI - Business Monitor International |
| BNP Paribas - BNP Paribas |
| Boci Group - Boci Group |
| BSC - Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| Bùi Tiến Thành - Chuyên gia Kinh tế độc lập Bùi Tiến Thành |
| BVSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt |
|
| CBRE - CB Richard Ellis |
| CC - Capital Corporation |
| CEPR - Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế và Chính sách |
| CHOLONSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Chợ Lớn |
| Citi - Citigroup Global Markets |
| CLSA - CLSA Asia-Pacific Markets |
| COLLIERS - Colliers International |
| CS - Credit Suisse |
| CSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Thủ Đô |
| CTKHN - Cục Thống kê Hà nội |
| CTS - Công ty cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam |
|
| Daiwa - Daiwa |
| DAS - Công ty TNHH Một thành viên Chứng khoán Ngân hàng Đông Á |
| DB - Deutsche Bank |
| DBS - DBS Group |
| DDS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Đông Dương |
| DEPOCEN - Trung tâm Nghiên cứu Chính sách và Phát triển |
| DIR - Daiwa Institute Of Research |
| DNSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Đà Nẵng |
| Dragon Capital - Quỹ Dragon Capital |
| DS - Desjardins Securities |
| DSC - Daniel Stewart & Company |
| DVSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt |
|
| ECC - EuroCapital Securities Joint Stock Company |
| EIU - Economist Intelligence Unit |
| EMI - Euromonitor International |
| EMM - Emerging Markets Monitor |
| EPS - EmPower Securities |
| EPS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Gia Quyền |
| Euro Capital - Công ty cổ phần Chứng khoán Eurocapital |
| European Equity - European Equity |
| EYV - Ernst & Young Vietnam |
|
| FFR - Fondsfinans Research |
| FFR - Fondsfinans Research |
| FinnCap - JMFinn Capital Markets |
| FPTS - Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT |
| FR - FitchRatings |
| FSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Đệ Nhất |
| FT - Financial Times |
|
| GASC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Gia Anh |
| GOV - Chính phủ |
| GS - Goldman Sachs |
| GSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Morgan Stanley Hướng Việt |
| GSO - Tổng Cục Thống kê |
| GT - Grant Thornton Vietnam Ltd |
| GTV - Grant Thornton Vietnam |
|
| HASC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Hà Thành |
| HBBS - Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nhà Hà Nội |
| HBS - Công ty chứng khoán Hòa Bình |
| HCA - Hiệp hội máy tính Thành phố HCM |
| HI - Hanoi‐iec |
| HKS - Harvard Kennedy School |
| HPSC - Công ty cổ phần chứng khoán Hải Phòng |
| HRS - Công ty Chứng khoán Horizon Securities |
| HS - Hyundai Securities |
| HSBC - Ngân hàng HongKong - Thượng Hải |
| HSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh |
| HSSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Hà Nội |
|
| ICBS - Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam |
| IMF - Quỹ tiền tệ Quốc tế |
| IRS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc tế Hoàng Gia |
| IS - Itau Securities |
| ISEAS - Institute of Southeast Asian Studies |
|
| J&C - Jefferies & Company |
| J&L - Jesup & Lamont |
| JACCAR - Jaccar Equity Research Viet Nam |
| JI - Jefferies International |
| JPM - JPMorgan |
|
| KB - Kaupthing Bank |
| KGJ - KGJ |
| KIMENG - Công ty cổ phần Chứng khoán Kim Eng Việt Nam |
| KIS - Korea Investment & Securities |
| KLS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Kim Long |
| KNG - Kenanga Vietnam Securites |
| KRC - KRChoksey |
| KVS - Kenanga Vietnam Securites |
|
| LB - Lehman Brothers |
|
| MA - MiraeAsset |
| Mc Kinsey - Mc Kinsey |
| MFCG - MFC Global Investment Management |
| MHBS - Công ty chứng khoán MHBS |
| MIRAE - Công ty Cổ phần Chứng khoán Mirae Asset |
| MKS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Mê Kông |
| ML - Merrill Lynch |
| MNSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Miền Nam |
| MOCE - Bộ Xây dựng |
| MOF - Bộ Tài Chính |
| MOH - Bộ Y tế |
| MOI - Bộ Công thương |
| MOIT - Bộ Thông tin và Truyền thông |
| MOODY - MOODy |
| MOT - Bộ Thương mại |
| MPI - Bộ Kế hoạch và Đầu tư |
| MQ - McQuilling Services |
| MQH - Mạc Quang Huy |
| MS - Morgan Stanley |
| MTT - Bộ GTVT |
| MUTRAP III - MUTRAP III |
|
| Nomura - Nomura Internatinal (HK ) Limited |
| NS - Natixis Securities |
| NSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc Gia |
|
| OCS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Đại Dương |
| Octagon - Octagon |
| ODDO Securities - ODDO Securities |
| OMR - Oil Market Report |
| ORS - Công ty cổ phần Chứng khoán Phương Đông |
|
| PA - PublicAffairs |
| Pareto Securities AS - Công ty Chứng khoán Pareto AS |
| PHS - Công ty cổ phần Chứng khoán Phú Hưng |
| PHUGIASC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Phú Gia |
| PP - Probitas Partners |
| PR - Palli Research |
| PSC - Công ty cổ phần Chứng khoán Thái Bình Dương |
| PSI - Công ty Chứng Khoán Dầu Khí |
| PSI - Công ty Cổ Phần Chứng Khoán Dầu Khí |
| PVFCINVEST - PetroVietnam Finance Investment and Consultancy Company |
| PwC - PricewaterhouseCoopers |
| PXP - Quỹ đầu tư Phanxi phăng |
|
|
| RE - Rich Education |
|
| T.I.M - TIM Invetsment and Management Consulting JSC |
| TAS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Tràng An |
| TBKTSG - Theo Thời báo kinh tế Sài Gòn |
| TICS - Thailand Internet Case Study |
| TNS - TNS Vietnam |
| TSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Thăng Long |
| TSS - Công ty cổ phần Chứng khoán Trường Sơn |
| TTXVN - TTXVN |
| TUHN - Thành uỷ Hà Nội |
| TVS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt |
| TVSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Tân Việt |
|
| S&P - Standard & Poor’s |
| S&P - Standard & Poor’s RatingsDirect |
| Samsung Securities - Samsung Securities |
| Savills - Savills |
| SBBS - SAIGONBANK BERRAYA SECURITIES |
| SBSC - Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Sài gòn Thương Tín |
| SBV - SBV |
| SC - Standard Chartered |
| SCB - SCB |
| Seamico - Seamico |
| SEBS - Công ty Cổ phần Chứng khoán SEABANK |
| SHS - Công ty cổ phần chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội |
| Sinopac Securities - Sinopac Securities |
| SMES - Công ty Cổ phần Chứng khoán SME |
| SSC - Công ty Chứng khoán Sài Gòn Thương tín |
| SSI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn |
| STOX.VN - Công ty Cổ phần Truyền thông Tài chính StoxPlus |
| StoxPlus - Công ty cổ phần Truyền thông tài chính StoxPlus |
|
| UBS - UBS Investment Research |
| Unibanco - Unibanco |
| USDA - USDA Foreign Agricultural Service |
|
| Văn phòng TKV - Văn phòng TKV |
| VCBS - Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| VcC - VinchiCapital |
| VCCI - Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam |
| VCSC - Công ty cổ phần Chứng khoán Bản Việt |
| VDSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt |
| VEC - VIETNAM ENERGY CONFERENCE |
| VFP - VFP Investment & Consultancy |
| VFS - Công ty cổ phần chứng khoán Nhất Việt |
| VIB - Ngân hàng Quốc tế |
| VIETSTOCK - Công ty CP chứng khoán Tài Việt |
| VinaSecurities - VinaSecurities JSC |
| VinaSecurities - Công ty Cổ phần Chứng khoán VINA |
| VISE - Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc tế Việt Nam |
| VnC - VinaCapital |
| VNDS - Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT |
| VNS - Công ty Cổ phần Chứng khoán VNS |
| VNSEC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Việt Nam |
| VPBS - Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng TMCP các doanh nghiệp ngoài quốc doanh Việt Nam |
| VSC - Công ty cổ phần Chứng khoán VINCOM |
| VSSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán Sao Việt |
| VTS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Việt Thành |
| Vụ tổng hợp KTQD - Vụ tổng hợp KTQD |
|
| WB - Ngân hàng Thế giới |
| WI&S - Woori Ivestment & Securities |
| WSS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Phố Wall |
| WtW - Wellington West |
|
|
| YRC - Yuanta Research Center |
|
| Và rất nhiều báo cáo hữu ích khác |
| |
Quý vị có thể truy cập hàng nghìn báo cáo phân tích tại đây
|
|
|
|
|
|