| Lãi suất và Trái phiếu |
|
|
Mã |
Tổ chức Phát hành |
Kỳ hạn
Năm |
Lãi suất
|
Phát hành |
Niêm yết |
Lưu hành |
TP4A0606 |
Ngân hàng Phát triển Việt Nam
|
5 |
8,8% |
17/02/06
|
02/06/08
|
400.000 |
TP4A0906 |
Ngân hàng Phát triển Việt Nam
|
5 |
8,8% |
16/03/06
|
02/06/08
|
800.000 |
CP4A0102 |
Ngân hàng Phát triển Việt Nam
|
10 |
8,1% |
15/04/02
|
02/06/08
|
1.210.000 |
CP4_0102 |
Ngân hàng Phát triển Việt Nam
|
10 |
8,3% |
06/05/02
|
02/06/08
|
900.000 |
CP4A0202 |
Ngân hàng Phát triển Việt Nam
|
10 |
9,2% |
20/06/02
|
02/06/08
|
1.000.000 |
CP4A0302 |
Ngân hàng Phát triển Việt Nam
|
10 |
9,1% |
16/08/02
|
02/06/08
|
1.000.000 |
CP4_0902 |
Ngân hàng Phát triển Việt Nam
|
10 |
9,1% |
18/09/02
|
02/06/08
|
300.000 |
CP4A0602 |
Ngân hàng Phát triển Việt Nam
|
10 |
8,4% |
21/10/02
|
02/06/08
|
650.000 |
CP4A0702 |
Ngân hàng Phát triển Việt Nam
|
10 |
8,4% |
06/11/02
|
02/06/08
|
1.200.000 |
CP4A0103 |
Ngân hàng Phát triển Việt Nam
|
10 |
9,2% |
21/01/03
|
02/06/08
|
550.000 |
|
|
|
| Trái phiếu Chủ đạo |
| Tổ chức Phát hành |
Kỳ hạn
Năm |
Hiện
hành |
1 Tháng
trước |
3 Tháng
trước |
6 Tháng
trước |
1 Năm
trước |
|
Trái phiếu Chính phủ |
2 |
16,3% |
20,0% |
21,0% |
8,1% |
-% |
|
Trái phiếu Chính phủ |
5 |
16,0% |
17,0% |
20,5% |
9,3% |
-% |
|
Trái phiếu Chính phủ |
10 |
15,1% |
16,5% |
17,0% |
9,8% |
-% |
|
Tập Đoàn EVN |
10 |
20,0% |
21,0% |
22,0% |
10,8% |
-% |
|
Ngân hàng Phát triển VN |
5 |
17,0% |
21,0% |
22,0% |
9,5% |
-% |
|
Ngân hàng Phát triển VN |
10 |
16,0% |
20,5% |
17,0% |
10,0% |
-% |
|
Ngân hàng Phát triển VN |
15 |
15,5% |
20,0% |
18,0% |
10,3% |
-% |
|
Ngân hàng Đầu tư và Phát triển VN |
10 |
17,5% |
18,0% |
21,0% |
10,3% |
-% |
|
Ngân hàng Đầu tư và Phát triển VN |
15 |
17,0% |
17,5% |
22,0% |
10,8% |
-% |
|
Tập Đoàn VINASHIN |
10 |
20,0% |
21,0% |
24,0% |
11,0% |
-% |
|
| |
Nguồn: HSBC Vietnam Monitors |
|
|
| Trái phiếu Công ty chuyển đổi |
| Tổ chức |
Lưu hành |
Lãi Suất
gốc |
Ngày
Đáo hạn |
Lãi hiện
hành |
Giá |
+- |
| ACB |
1.650.000 |
8,0 |
2007 - 2012 |
- |
1.000.000 |
- |
| ACB |
-1.100.000 |
- |
|
- |
- |
- |
| ACB |
1.350.000 |
8,0 |
2007 - 2012 |
- |
1.000.000 |
- |
| ACB |
-550.023 |
- |
|
- |
- |
- |
| ALP |
- |
10,0 |
2013 |
- |
100.000 |
- |
| ASP |
1.000.000 |
13,2 |
2014 |
- |
100.000 |
- |
| CCM |
- |
6,0 |
2011 |
- |
1.000.000 |
- |
| CII |
11.500 |
8,0 |
6/26/2009 |
- |
1.000.000 |
- |
| CII |
75.000 |
8,0 |
6/26/2009 |
- |
1.000.000 |
- |
| CII |
45.000 |
8,0 |
6/26/2009 |
- |
2.000.000 |
- |
|
|
|
| Lãi suất Cơ bản và Tỷ giá |
| Lãi suất |
Hiện
hành |
1 Tháng
trước |
3 Tháng
trước |
6 Tháng
trước |
1 Năm
trước |
| Lãi Suất Cơ bản NH Nhà Nước |
8.5 % |
11.0 % |
14.0 % |
14.0 % |
|
| Lãi Suất qua đêm O/N |
|
|
|
|
|
| Tỷ giá Bình Quân liên NH(VND) |
|
|
|
|
|
|
| |
Nguồn: Ngân Hàng Nhà Nước |
|
|
| Lãi suất Quốc tế |
| Lãi suất |
Tuần
này |
1 Tháng
trước |
1 Năm
trước |
| LIBOR kỳ hạn 1 tháng |
0.43 % |
0.47 % |
2.67 % |
| LIBOR kỳ hạn 3 tháng |
1.04 % |
1.15 % |
2.76 % |
| LIBOR kỳ hạn 6 tháng |
1.58 % |
1.70 % |
2.88 % |
| LIBOR kỳ hạn 1 năm |
1.86 % |
1.99 % |
2.99 % |
|
| LIBOR : London Interbank Offered Rate |
Nguồn: Bankrate.com |
|
|
|
| |
|
|
|
| Thứ Năm, 09/09 |
Giá |
+/- |
% |
| VN INDEX |
463,7 |
+5,2 |
+1,1%
 |
| HNX INDEX |
136,0 |
+3,0 |
+2,3%
 |
| Dầu thô |
$60,5 |
+0,8 |
+1,3%
 |
| Đô la Mỹ |
17.801 |
-1 |
-0,0%
 |
| SJC 10k |
20.870 |
+110 |
+0,5%
 |
|
 |
 |
|
|
| Đăng ký Hội viên |
| Hàng vạn nhà đầu tư sử dụng dịch vụ của Stox.vn mỗi ngày. Hầu hết thông tin và chức năng đang được cung cấp cho quý vị miễn phí. Hãy đăng ký ngay. |
 |
|
| |
| Khám phá Stox.vn |
|
|
![]() |
|
|
![]() |
|
| |
|
|
|