| Tổng quan |
|
Công ty trong Ngành |
|
Tin tức |
|
Sự kiện Quan trọng |
|
Báo cáo Phân tích |
|
Download Báo cáo TC |
|
|
|
| Biểu đồ VN Index |
 |
Chỉ số Ngành |
 |
 |
|
| Ghi chú: Biểu đồ ngành đang được cập nhật. |
|
| Chỉ số |
Ngành |
VN INDEX |
| P/E |
10,2 |
14,7 |
| P/B |
2,4 |
2,7 |
| Beta |
- |
- |
| ROA |
1,8% |
9,6% |
| ROE |
25,0% |
22,5% |
| |
|
|
| +/- Giá 7 ngày qua |
-16,2% |
+7,3% |
| +/- Giá 30 ngày qua |
+29,2% |
-4,6% |
| +/- Giá từ đầu năm |
-76,7% |
-12,2% |
| Số Công ty |
3 |
258 |
|
|
|
|
|
| Tên Công ty |
P/E |
Giá |
Thị giá Vốn |
Tỷ trọng |
|
|
| Chỉ số Định giá |
| Chỉ số |
|
| P/B |
2,4 |
| P/E cơ bản |
10,2 |
| P/E Pha loãng |
11,5 |
| P/E Trước TN khác |
10,6 |
| Price/Cash Flow |
9,7 |
| P/Tangible BV |
2,4 |
| EV/Doanh thu |
- |
| EV/EBITDA |
- |
| EV/EBIT |
- |
| Vốn hóa |
32.928 |
| (+) Vốn vay, CĐTS |
- |
| (-) Tiền ĐTTC |
- |
| (=) Giá trị DN (EV) |
- |
|
|
|
| Hiệu quả Quản lý |
| Chỉ số |
% |
| ROCE |
-% |
| ROE |
25,0% |
| ROA |
1,8% |
| Doanh thu/Vốn hóa |
-% |
|
|
|
 |
| Chỉ số Lợi nhuận |
| Chỉ số |
% |
| Tỷ lệ Lãi gộp |
-% |
| Tỷ lệ EBITDA/DT |
-% |
| Lãi HĐ/DT |
-% |
| Lãi trước Thuế/DT |
-% |
| Lãi sau Thuế/DT |
-% |
|
|
|
| Sức khỏe Tài chính |
| Chỉ số |
|
| Thanh toán nhanh |
- |
| Thanh toán hiện thời |
- |
| Vay DH/Vốn CSH |
-% |
| Vay DH/Tổng TS |
-% |
| Vốn vay/Vốn CSH |
-% |
|
|
|
| Cổ phiếu |
| Chỉ số |
|
| Số CP lưu hành |
1.194 Triệu |
| Số CP Niêm yết |
1.175 Triệu |
| Số CPLHBQ |
1.232 Triệu |
| Số cổ đông PT |
- |
| Số CBCNV |
13.907 |
|
|
|
|
|
 |
| Tin tức Liên quan |
| Ngày |
Tiêu đề |
| Dữ liệu đang cập nhật |
|
|
Sự kiện quan trọng
| Ngày |
Tiêu đề |
| Dữ liệu đang cập nhật |
|
| Báo cáo Phân tích |
| Phát hành |
Tiêu đề |
| Dữ liệu đang cập nhật |
|
| Báo cáo Tài chính |
| Phát hành |
Tiêu đề |
| Dữ liệu đang cập nhật |
|
|
|
|